مناصر /muˈnɑːsˤir/ Noun

English
advocate
Tiếng Việt
người bênh vực / bênh vực

Example

  • إنها مناصِرة شغوفة لحقوق الحيوان، صوتها لا يهدأ.
  • She is a passionate advocate for animal rights.
  • استخدام 'مناصِرة' يضفي أناقة ودعمًا للقضية.