عقد /ʕaqd/ Noun

English
contract
Tiếng Việt
hợp đồng

Example

  • وقّعت عقد عمل لمدة ثلاث سنوات.
  • She signed a three-year contract.
  • كلمة 'عقد' هي الأكثر شيوعاً في المعاملات اليومية.