بناء /biˈnæːʔ/ Noun
- English
- construction
- Tiếng Việt
- sự xây dựng / công trình
Example
- بدأ [البناء] هذا العام وسيستغرق حوالي ثمانية عشر شهراً.
- Construction began this year and will take approximately 18 months.
- كلمة 'البناء' هي الأكثر شيوعاً في الحياة اليومية.