فخر /faχr/ Noun
- English
- pride
- Tiếng Việt
- lòng tự tôn / niềm tự hào
Example
- ملأ رؤية ابنها يتخرج قلبها بـ [الاعتزاز] (الاعتزاز / الكبرياء / الفخر).
- The sight of her son graduating filled her with pride.
- هنا 'الاعتزاز' هو الأنسب لأنه يركز على الفرح بالإنجاز.