إعدادات /ʔiʕdɑːdɑːt/ NounEnglishsettingTiếng Việtbối cảnh / cài đặtExampleالفندق يقع في [المحيط] الريفي الجميل.The hotel is in a beautiful rural setting.هنا 'المحيط' تشير إلى البيئة الطبيعية المحيطة.