مخضرم /muxadˤdˤaram/ Noun

English
veteran
Tiếng Việt
người kỳ cựu

Example

  • أداء الممثل [المُخضرم] كان مبهراً حقاً.
  • The veteran actor gave a stunning performance.
  • هنا 'المُخضرم' تضفي وزناً وثقة على الممثل.