دليل /daˈliːl/ Noun

English
guide
Tiếng Việt
người dẫn đường

Example

  • أرشدنا المرشد السياحي في أرجاء المدينة القديمة.
  • Our tour guide showed us around the old town.
  • المرشد هو الأكثر شيوعاً للسياحة.