بصراحة /bisˤɑˈrɑːħɑ/ Adverb

English
frankly
Tiếng Việt
thẳng thắn mà nói

Example

  • تكلَّمَ بِصَرَاحَةٍ حول المحنة.
  • He spoke frankly about the ordeal.
  • استخدام 'بصراحة' يضفي دفئاً وثقة على المتحدث.