سِجِلّ /si.d͡ʒill/ Noun

English
log
Tiếng Việt
khúc gỗ / ghi lại

Example

  • ألقينا المزيد من الـ **جِذْع** في الموقد.
  • We threw another log on the fire.
  • الجذع هنا يشير إلى قطعة الخشب الكبيرة.