خشن /xaʃin/ Adjective

English
rough
Tiếng Việt
gồ ghề / trắc trở

Example

  • ملمس لسان القطة كان [خَشِنٌ] جداً.
  • The cat's tongue felt very rough.
  • الخُشونة هنا ملموسة ومباشرة.