لا نهائي /laː niˈhaːʔiː/ Adjective

English
endless
Tiếng Việt
vô tận / không có hồi kết

Example

  • أظهرت صبراً [لا نهائي] مع الطلاب.
  • She showed endless patience with the students.
  • هنا 'لا نهائي' تعني شدة الصبر وليس بالضرورة معنى رياضيًا.