مسابقة /muˈsaːbaqa/ Noun

English
contest
Tiếng Việt
cuộc thi / tranh tài

Example

  • شاركتْ في مُسَابَقَةِ الجمالِ.
  • She entered a beauty contest.
  • المسابقة هي الكلمة الأكثر شيوعاً في الإعلام.