مساهمة /muˈsaːhamah/ NounEnglishcontributionTiếng Việtsự đóng góp / sự cống hiếnExampleتُقَدَّرُ كُلُّ [مُسَاهَمَة] بِكُلِّ شُكْرٍ وَامْتِنَانٍ.All contributions will be gratefully received.هنا تعني أي شكل من أشكال الدعم.