نفسه /nafsuhu/ Pronoun

English
himself
Tiếng Việt
chính mình / bản thân

Example

  • جرحَ نفسَه أثناء تقطيع الخضار.
  • He cut himself while cooking.
  • استخدام 'نفسه' هنا انعكاسي مباشر.