رحمة /raħma/ NounEnglishmercyTiếng Việtlòng thương xót / sự khoan hồngExampleأظهر القائد [رَحْمَة] للمتمردين (رِفْق / عَفْو / شَفَقَة) — فكان قراره حكيماً.The king showed mercy to the rebels.الرحمة هنا تعني العفو عن القصاص.