شاهد /ʃaːhid/ Noun

English
witness
Tiếng Việt
chứng kiến / nhân chứng

Example

  • تبحث الشرطة عن أي شاهد عيان على السرقة.
  • The police are looking for any witness to the robbery.
  • كلمة 'شاهد' هي الأكثر شيوعاً في الإعلام.