رسم أولي /rasm ʔawwaliː/ Noun

English
sketch
Tiếng Việt
bản phác thảo / phác họa

Example

  • الرسام يضع [رسم تخطيطي] للوحاته القادمة.
  • The artist is making sketches for his next painting.
  • استخدام 'رسم تخطيطي' هو الأكثر شيوعاً في الفنون البصرية.