تمييز /tamjiːz/ Noun
- English
- distinction
- Tiếng Việt
- sự phân biệt / sự khác biệt rõ rệt
Example
- إنَّ [التَّمْيِيزُ] بين المجتمعات التقليدية والحديثة بدأ يتلاشى.
- The distinction between traditional and modern societies is fading.
- هنا 'التَّمْيِيز' تشير إلى الحدود الفاصلة.