صدع /sˤadʕ/ NounEnglishcrackTiếng Việtvết rạn / rạn nứtExampleفي هذا الكوبِ، يوجد شَرْخٌ واضحٌ.This cup has a crack in it.الشرخ هنا يعني صدعاً مرئياً في السطح.