تصحيح /tˤɑsˤħiːħ/ Noun

English
correction
Tiếng Việt
sự đính chính / sự điều chỉnh

Example

  • أجريتُ بعضَ **التصويبات** (تعديل / إصلاح / تقويم) على تقريرك.
  • I've made a few small corrections to your report.
  • التصويب هنا يعني تعديلاً طفيفاً ومحدداً.