طول /tˤuːl/ NounEnglishlengthTiếng Việtđộ dài / thời lượngExampleقِسْ [طول] (امتداد / مدى / مساحة) القماش قبل قصه.Measure the length of the fabric before cutting.الطول هنا هو البعد المادي الأساسي.