παιδί /peˈði/ NounEnglishkidTiếng Việtem/bé (thân mật) hoặc trẻ con (trung tính)ExampleΤα **παιδιά** παίζουν στο πάρκο.The kids are playing in the park.Η πιο κοινή και ουδέτερη λέξη.