کارمند /kɒːrmænd/ Noun
- English
- clerk
- Tiếng Việt
- nhân viên giao dịch / nhân viên văn thư
Example
- کارمندِ پیشخوان، پول خردِ کمتری به من داد.
- The clerk at the counter gave me too little change.
- استفاده از 'کارمندِ پیشخوان' برای موقعیتهای فروشگاهی رایج است.