پیچ /piːtʃ/ Noun
- English
- screw
- Tiếng Việt
- ốc vít (nghĩa đen) / hỏng bét (nghĩa bóng)
Example
- میز یک پیچ کم دارد. [واژهسازی: رِشْتَن / سُفتَن / بَستَن] — از: The table is missing a screw.
- The table is missing a screw.
- سادهترین و رایجترین بیان برای اشاره به کمبود قطعه.