سرمقاله / ادیتوریال /særmæɢɒːle/ Adjective
- English
- editorial
- Tiếng Việt
- bài xã luận / phong cách biên tập
Example
- هیئت **سرمقالهای** مجله تا صبح بیدار ماندند.
- The magazine’s editorial staff worked through the night.
- تأکید بر نقش رسمی و تعیینکننده گروه نویسندگان اصلی.