ظرف /zærf/ Noun
- English
- vessel
- Tiếng Việt
- vật chứa (hoặc mạch/thân xác tùy ngữ cảnh)
Example
- پزشک هشدار داد که یک **رگ** خونی پاره شده است. (گسیختگیِ **عروق**)
- The doctor warned that a blood vessel had ruptured.
- در اینجا «رگ» یا «عروق» کاملاً جایگزین «vessel» میشود.