तेज़ी से /ˈt̪eːziː seː/ Adverb

English
dramatically
Tiếng Việt
một cách đột phá

Example

  • इस तिमाही में कीमतें **नाटकीय रूप से** गिरी हैं।
  • Prices have fallen dramatically this quarter.
  • यहाँ 'गिरना' क्रिया का प्रभाव बहुत बड़ा है।