गति /gə.tiː/ Noun

English
motion
Tiếng Việt
sự chuyển động / kiến nghị

Example

  • बादलों की धीमी **गति** मनमोहक थी।
  • The slow motion of the clouds was hypnotic.
  • यहाँ 'गति' (Gati) का प्रयोग स्वाभाविक है।