गुरुवार /gʊrʊˈʋɑːr/ Noun

English
thursday
Tiếng Việt
thứ năm

Example

  • आज गुरुवार है, है ना?
  • It's Thursday today, isn't it?
  • गुरुवार (Guruvaar) सबसे आम रूप है।