संस्थापन /sənstʰaːpən/ Noun
- English
- installation
- Tiếng Việt
- việc cài đặt / việc lắp đặt
Example
- नए हीटिंग सिस्टम की स्थापना (लगाना/प्रतिष्ठापन) में दो दिन लगे।
- The installation of the new heating system took two days.
- यहाँ 'लगाना' क्रिया का भाव है, जो सहज है।