खाड़ी /beɪ/ NounEnglishbayTiếng Việtvịnh / bay (thân mật)Exampleबंगाल की खाड़ी बहुत विशाल है।The Bay of Bengal is vast.बंगाल की खाड़ी (Bay of Bengal) एक प्रसिद्ध भौगोलिक नाम है।