क्षितिज /kʂɪ.tɪd͡ʒ/ NounEnglishhorizonTiếng Việtđường chân trời / triển vọngExampleसूरज [क्षितिज] के नीचे डूब गया।The sun sank below the horizon.भौतिक सीमा के लिए सबसे सामान्य प्रयोग।