लिपिक /lɪpɪk/ NounEnglishclerkTiếng Việtnhân viên giao dịch / nhân viên văn thưExampleकाउंटर पर बैठे लिपिक ने मुझे बहुत कम खुले पैसे दिए।The clerk at the counter gave me too little change.यहाँ 'लिपिक' शब्द सबसे सटीक और तटस्थ है।