लॉग /lɔːɡ/ NounEnglishlogTiếng Việtkhúc gỗ / ghi lạiExampleहमने आग में एक और **लकड़ी का लट्ठा** फेंका।We threw another log on the fire.यहाँ 'लट्ठा' सबसे सहज है।