निर्माण /nɪr.mɑːɳ/ Noun
- English
- construction
- Tiếng Việt
- sự xây dựng / công trình
Example
- इस साल [निर्माण] शुरू हुआ और इसमें लगभग अठारह महीने लगेंगे।
- Construction began this year and will take approximately 18 months.
- यहाँ 'निर्माण' प्रक्रिया को दर्शाता है।