संपादकीय /səmpɑːdəˈkiːjə/ Adjective
- English
- editorial
- Tiếng Việt
- bài xã luận / phong cách biên tập
Example
- पत्रिका के संपादकीय (लेखकीय) कर्मचारियों ने रात भर काम किया।
- The magazine’s editorial staff worked through the night.
- यहाँ 'संपादकीय' का प्रयोग विशेषण के रूप में हुआ है।