ठीक /ʈʰiːk/ Adverb

English
exactly
Tiếng Việt
chính xác

Example

  • समय [ठीक] नौ बजे हैं।
  • It's exactly nine o'clock.
  • समय बताने में 'ठीक' सबसे स्वाभाविक है।