chi / a chi / con chi Chi Pronoun

English
whom
Tiếng Việt
ai (trong cấu trúc câu tự nhiên) / người mà (trang trọng)

Example

  • A **chi** hai affidato le chiavi del loft?
  • Whom did they invite to the gala?
  • Qui 'A chi' è l'equivalente diretto di 'To whom'.