振る舞い /ɸuɾɯmai/ Noun

English
conduct
Tiếng Việt
cách hành xử

Example

  • スポーツには厳格な品行(行儀作法/態度/振る舞い)が求められる。
  • The sport has a strict code of conduct.
  • 「品行」は特に道徳性が問われる場面で使われます。