集会 /ɕuːkaɪ/ Noun

English
congregation
Tiếng Việt
cộng đoàn

Example

  • 会衆は賛美歌を歌うために立ち上がりました。
  • The congregation stood to sing the hymn.
  • 「会衆」は最も標準的で、宗教的な集まりを指します。