教養がある /kjoːjoː ga aɾɯ/ Adjective

English
educated
Tiếng Việt
có học thức

Example

  • 彼女は非常に[INLINE SYNONYMY: 教養がある (博識な / 学識豊かな / 賢明な)]科学者だ。
  • She is a highly educated scientist.
  • 「教養がある」は、単なる知識量ではなく、人間性や品格を含意します。