ねじ /neʑi/ NounEnglishscrewTiếng Việtốc vít (nghĩa đen) / hỏng bét (nghĩa bóng)Exampleそのテーブルには**ねじ**が一本足りません。The table is missing a screw.日常会話では「ねじ」が最も自然です。