店員さん /ten'in-san/ Noun

English
waiter
Tiếng Việt
nhân viên phục vụ

Example

  • お会計をお願いします、と【ウェイター】に声をかけました。
  • I'll ask the waiter for the bill.
  • 現代ではカタカナ語が最も一般的です。