수치 (수치/인물) /수치/ Noun

English
figure
Tiếng Việt
con số / hình dáng / nhân vật

Example

  • 최신 매출 [수치]가 고무적입니다.
  • The latest sales figures are encouraging.
  • 숫자나 통계를 나타낼 때 가장 흔하게 쓰입니다.