화가 난 /hwa-ga-nan/ Adjective
- English
- mad
- Tiếng Việt
- điên rồ
Example
- 그 암호화폐에 전 재산을 거는 건 [미친 짓이다] — [미친/엄청난/제정신이 아닌] — 의: You must be mad to risk your entire savings on that crypto coin.
- You must be mad to risk your entire savings on that crypto coin.
- 한국어에서는 '미친 짓'으로 표현하며, 위험성을 강조합니다.