Пацан /pɐˈtsan/ Noun

English
kid
Tiếng Việt
em/bé (thân mật) hoặc trẻ con (trung tính)

Example

  • Дети играют в парке, [ребёнок] / [малыш] / [дитя].
  • The kids are playing in the park.
  • Самое нейтральное и частотное слово.