саммит /ˈsæmɪt/ Noun
- English
- summit
- Tiếng Việt
- đỉnh cao / hội nghị thượng đỉnh
Example
- Вид с [вершины] — просто захватывает дух.
- The view from the summit was breathtaking.
- Здесь 'вершина' (peak/summit of a mountain) уместна, но для встреч — только 'саммит'.