Кого /ˈkɔɦɔ/ Pronoun
- English
- whom
- Tiếng Việt
- ai (trong cấu trúc câu tự nhiên) / người mà (trang trọng)
Example
- Кого [Кого / Котрого / Якого] вони запросили на гала-вечір?
- Whom did they invite to the gala?
- В українській мові «Кого» покриває і 'whom' (object) і 'who' (object).