an lạc /ʔaːn lɐ̀ːk/ Noun
- English
- well-being
- العربية
- العافية
Example
- Báo cáo tập trung vào **An Lạc** (Sức khỏe tinh thần / Tự tại / Sự an yên) của trẻ em trong diện bảo trợ.
- The report focuses on the well-being of children in foster care.
- Nhấn mạnh tính toàn diện, không chỉ là không bị bệnh.