ban đầu Ban Đầu Adjective

English
initial
العربية
أولي

Example

  • Có một khoản thanh toán **Ban Đầu** (Khởi đầu / Tiền đề / Mở màn) là 60 bảng Anh.
  • There is an initial payment of £60.
  • Nhấn mạnh đây là khoản tiền đặt cọc hoặc đợt thanh toán đầu tiên.